ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dòng dõi" (1件)
dòng dõi
日本語
名血統、家系
Cầu thủ được xác nhận có dòng dõi tại quốc gia đó.
選手はその国で血統があると確認される。
類語検索結果 "dòng dõi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dòng dõi" (1件)
Cầu thủ được xác nhận có dòng dõi tại quốc gia đó.
選手はその国で血統があると確認される。
